- 貝bối(tiền của, của cải)
- 今kim(bây giờ, hiện tại)
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
kẻ háu ăn; tay sành ăn
Anh ấy là một kẻ tham ăn.
tên tham ăn; kẻ háu ăn
kẻ háu ăn; tay sành ăn
Anh ấy là một kẻ tham ăn.
tên tham ăn; kẻ háu ăn
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Tham lam là chỉ nghĩ đến tiền của ngay lúc này mà thôi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
kẻ háu ăn; tay sành ăn
kẻ háu ăn; tay sành ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.