- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tự mãn; kiêu ngạo
Người này rất keo kiệt.
keo kiệt; bủn xỉn
Anh ấy rất keo kiệt, không bao giờ mời khách.
lắm lời; ba hoa
Anh ấy nói chuyện rất lảm nhảm.
tự mãn; kiêu ngạo
Người này rất keo kiệt.
keo kiệt; bủn xỉn
Anh ấy rất keo kiệt, không bao giờ mời khách.
lắm lời; ba hoa
Anh ấy nói chuyện rất lảm nhảm.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tự mãn; kiêu ngạo
tự mãn; kiêu ngạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.