- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
(ngôn ngữ học) đồng đại theo thời gian; lịch đại; diachronic
Nghiên cứu quán thời là một lĩnh vực quan trọng của ngôn ngữ học.
(ngôn ngữ học) đồng đại theo thời gian; lịch đại; diachronic
Nghiên cứu quán thời là một lĩnh vực quan trọng của ngôn ngữ học.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
(ngôn ngữ học) đồng đại theo thời gian; lịch đại; diachronic
(ngôn ngữ học) đồng đại theo thời gian; lịch đại; diachronic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.