- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 戔tiên(nhỏ bé, ít ỏi)
Tiền bạc bị xem là nhỏ bé, rẻ mạt nên chữ 贱 mang nghĩa hèn kém, thấp hèn.
hèn hạ; đê tiện; rẻ mạt
Anh ta là một người đê tiện.
hèn hạ; đê tiện; rẻ mạt
Anh ta là một người đê tiện.
Tiền bạc bị xem là nhỏ bé, rẻ mạt nên chữ 贱 mang nghĩa hèn kém, thấp hèn.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Tiền bạc bị xem là nhỏ bé, rẻ mạt nên chữ 贱 mang nghĩa hèn kém, thấp hèn.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
hèn hạ; đê tiện; rẻ mạt
hèn hạ; đê tiện; rẻ mạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.