- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
bám sát; khớp chặt; phù hợp khít
Bộ quần áo này rất vừa vặn với dáng người của tôi.
vừa khít; phù hợp; sát với
bám sát; khớp chặt; phù hợp khít
Bộ quần áo này rất vừa vặn với dáng người của tôi.
vừa khít; phù hợp; sát với
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
bám sát; khớp chặt; phù hợp khít
bám sát; khớp chặt; phù hợp khít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.