- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
vai đào phụ trong kinh kịch
Cô ấy là một thiếp đán.
vai đào phụ trong kinh kịch
Cô ấy là một thiếp đán.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
vai đào phụ trong kinh kịch
vai đào phụ trong kinh kịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.