- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
đường viền; viền mép (may mặc)
Đường viền của chiếc áo này rất đẹp.
viền vải; đường viền (của trang phục)
sát thực tế; đúng trọng tâm; (may) viền mép
Ý tưởng này không liên quan.
đường viền; viền mép (may mặc)
Đường viền của chiếc áo này rất đẹp.
viền vải; đường viền (của trang phục)
sát thực tế; đúng trọng tâm; (may) viền mép
Ý tưởng này không liên quan.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
đường viền; viền mép (may mặc)
đường viền; viền mép (may mặc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.