- 貝bối(tiền bạc, của cải)
- 戎nhung(vũ khí, chiến tranh)
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
hang ổ trộm cướp; sào huyệt bọn tội phạm
Cảnh sát đã đột kích hang ổ của bọn trộm.
hang ổ trộm cướp; sào huyệt bọn tội phạm
Cảnh sát đã đột kích hang ổ của bọn trộm.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
hang ổ trộm cướp; sào huyệt bọn tội phạm
hang ổ trộm cướp; sào huyệt bọn tội phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.