hối lộ; đút lót
中用金钱或物品让别人做不正当的事yòng jīnqián huò wùpǐn ràng biérén zuò búzhèngdàng de shì
Anh ta đã nhận hối lộ.
mua chuộc; hối lộ
中用钱或礼物让别人做坏事yòng qián huò lǐwù ràng biérén zuò huài shì
Anh ta đã hối lộ quan chức.
hối lộ; đút lót
中用金钱或物品让别人做不正当的事yòng jīnqián huò wùpǐn ràng biérén zuò búzhèngdàng de shì
Anh ta đã nhận hối lộ.
mua chuộc; hối lộ
中用钱或礼物让别人做坏事yòng qián huò lǐwù ràng biérén zuò huài shì
Anh ta đã hối lộ quan chức.
hối lộ; đút lót
hối lộ; đút lót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.