- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
seniority và uy tín; tuổi công và danh vọng
Anh ấy có uy tín rất cao trong công ty.
seniority và uy tín; tuổi công và danh vọng
Anh ấy có uy tín rất cao trong công ty.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
seniority và uy tín; tuổi công và danh vọng
seniority và uy tín; tuổi công và danh vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.