- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- 咅phẫu(nhổ ra)
Bồi thường là dùng tiền bạc để trả lại cho người bị thiệt hại.
lỗ vốn; thua lỗ
Lần kinh doanh này bị lỗ rồi.
lỗ vốn; thua lỗ
lỗ vốn; thua lỗ
Lần kinh doanh này bị lỗ rồi.
lỗ vốn; thua lỗ
Bồi thường là dùng tiền bạc để trả lại cho người bị thiệt hại.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Bồi thường là dùng tiền bạc để trả lại cho người bị thiệt hại.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
lỗ vốn; thua lỗ
lỗ vốn; thua lỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.