- 束thúc(bó lại, ràng buộc)
- 負phụ(mang nợ, gánh chịu)
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
vô liêm sỉ; dày mặt; trơ tráo
Người này rất vô liêm sỉ.
vô liêm sỉ; dày mặt; trơ tráo
Người này rất vô liêm sỉ.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Kẻ lại nhác như bị trói chặt vào gánh nặng nợ nần, không chịu trả.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
vô liêm sỉ; dày mặt; trơ tráo
vô liêm sỉ; dày mặt; trơ tráo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.