(văn) tiền phúng viếng; lễ vật phúng điếu
(văn) tiền phúng viếng; lễ vật phúng điếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) tiền phúng viếng; lễ vật phúng điếu
đóng góp tiền phúng điếu; phúng viếng
(văn) tiền phúng viếng; lễ vật phúng điếu
đóng góp tiền phúng điếu; phúng viếng