- 亡vong(mất, thoát khỏi)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 月nguyệt(trăng, thịt)
- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
Chiến thắng là thoát khỏi nguy vong, dùng miệng đàm phán rồi thu về tiền bạc.
phần dư; thặng dư(kế thừa)
Công ty có thặng dư trong năm nay.
lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng(kế thừa)
Công ty có lợi nhuận.
phần dư; thặng dư(kế thừa)
Công ty có thặng dư trong năm nay.
lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng(kế thừa)
Công ty có lợi nhuận.
Chiến thắng là thoát khỏi nguy vong, dùng miệng đàm phán rồi thu về tiền bạc.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chiến thắng là thoát khỏi nguy vong, dùng miệng đàm phán rồi thu về tiền bạc.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
phần dư; thặng dư
phần dư; thặng dư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.