- 亡vong(mất, thoát khỏi)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 月nguyệt(trăng, thịt)
- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
Chiến thắng là thoát khỏi nguy vong, dùng miệng đàm phán rồi thu về tiền bạc.
kẻ thắng được tất cả; người chiến thắng ôm trọn phần thưởng [thành ngữ]
Trong thế giới kinh doanh, thường là người thắng cuộc sẽ có tất cả.
kẻ thắng được tất cả; người chiến thắng ôm trọn phần thưởng [thành ngữ]
Trong thế giới kinh doanh, thường là người thắng cuộc sẽ có tất cả.
Chiến thắng là thoát khỏi nguy vong, dùng miệng đàm phán rồi thu về tiền bạc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chiến thắng là thoát khỏi nguy vong, dùng miệng đàm phán rồi thu về tiền bạc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
kẻ thắng được tất cả; người chiến thắng ôm trọn phần thưởng [thành ngữ]
kẻ thắng được tất cả; người chiến thắng ôm trọn phần thưởng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.