- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi xuống; giảm xuống (giá cả, chỉ số)
Giá đang giảm.
héo tàn; suy yếu; teo lại
Gần đây thị trường chứng khoán đang đi xuống.
đi xuống; giảm xuống (giá cả, chỉ số)
Giá đang giảm.
héo tàn; suy yếu; teo lại
Gần đây thị trường chứng khoán đang đi xuống.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
đi xuống; giảm xuống (giá cả, chỉ số)
đi xuống; giảm xuống (giá cả, chỉ số)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.