- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi lệch hướng; sai lệch khỏi đường đúng
Bạn đã đi chệch hướng rồi.
đi lệch hướng; (bóng) đi sai đường
Bạn đừng đi lạc đường.
đi lệch hướng; sai lệch khỏi đường đúng
Bạn đã đi chệch hướng rồi.
đi lệch hướng; (bóng) đi sai đường
Bạn đừng đi lạc đường.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
đi lệch hướng; sai lệch khỏi đường đúng
đi lệch hướng; sai lệch khỏi đường đúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.