- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
xem xét bước đi; duyệt mã (tin học)
Chúng ta cùng nhau đi kiểm tra hệ thống này.
xem xét bước đi; duyệt mã (tin học)
Chúng ta cùng nhau đi kiểm tra hệ thống này.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
xem xét bước đi; duyệt mã (tin học)
xem xét bước đi; duyệt mã (tin học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.