- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
chó săn; tay sai; tay chân
中为主人干坏事的人;帮凶wèi zhǔrén gàn huàishìr de rén; bāngxiōng
Anh ấy có một con chó săn.
chó săn; tay sai; tay chân
中为坏人工作的帮凶;走为坏人效力的人wèi huàirén gōngzuò de bāngzhōng; zǒu wèi huàirén xiàolì de rén
Anh ta là một con chó săn.
chó săn; tay sai; tay chân
中为主人干坏事的人;帮凶wèi zhǔrén gàn huàishìr de rén; bāngxiōng
Anh ấy có một con chó săn.
chó săn; tay sai; tay chân
中为坏人工作的帮凶;走为坏人效力的人wèi huàirén gōngzuò de bāngzhōng; zǒu wèi huàirén xiàolì de rén
Anh ta là một con chó săn.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
chó săn; tay sai; tay chân
chó săn; tay sai; tay chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tay sai; chó săn (bóng)
中为坏人做事的人;走卒走棋wéi huàirén zuòshì de rén; zǒuzú zǒuqī
Hắn là một tên tay sai.
tay sai; chó săn (bóng)
Anh ta là một tên tay sai.
tay sai; chó săn (bóng)
中为坏人做事的人;走卒走棋wéi huàirén zuòshì de rén; zǒuzú zǒuqī
Hắn là một tên tay sai.
tay sai; chó săn (bóng)
Anh ta là một tên tay sai.