- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
đi cửa sau; nhờ quan hệ; chạy chọt
Anh ấy thích dùng các mối quan hệ.
đi cửa sau; chạy chọt; nịnh người có thế lực
Anh ấy thích chạy cửa sau.
đi cửa sau; nhờ quan hệ; chạy chọt
Anh ấy thích dùng các mối quan hệ.
đi cửa sau; chạy chọt; nịnh người có thế lực
Anh ấy thích chạy cửa sau.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đi cửa sau; nhờ quan hệ; chạy chọt
đi cửa sau; nhờ quan hệ; chạy chọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.