- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
hát lạc tông; lạc giọng; chênh tông
Anh ấy hát hơi chệch tông.
hát lạc tông; lạc giọng; chênh tông
Anh ấy hát hơi chệch tông.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
hát lạc tông; lạc giọng; chênh tông
hát lạc tông; lạc giọng; chênh tông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.