- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
cưỡi ngựa; ngựa phi
Anh ấy thích cưỡi ngựa.
cưỡi ngựa; phi ngựa
cưỡi ngựa; ngựa phi
Anh ấy thích cưỡi ngựa.
cưỡi ngựa; phi ngựa
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
cưỡi ngựa; ngựa phi
cưỡi ngựa; ngựa phi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.