- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
tranh thủ sớm; càng sớm càng tốt; trước khi quá muộn
Bạn đi sớm đi.
tranh thủ sớm; càng sớm càng tốt; trước khi quá muộn
Bạn đi sớm đi.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
tranh thủ sớm; càng sớm càng tốt; trước khi quá muộn
tranh thủ sớm; càng sớm càng tốt; trước khi quá muộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.