- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
chạy theo mốt; theo kịp xu hướng thời trang
Cô ấy luôn chạy theo mốt.
chạy theo mốt; theo kịp xu hướng thời trang
Cô ấy luôn chạy theo mốt.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
chạy theo mốt; theo kịp xu hướng thời trang
chạy theo mốt; theo kịp xu hướng thời trang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.