- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
lùa cừu; chăn dắt cừu
Anh ấy đang lùa cừu về nhà.
lùa cừu; chăn cừu
Anh ấy chăn cừu mỗi ngày.
lùa cừu; chăn dắt cừu
Anh ấy đang lùa cừu về nhà.
lùa cừu; chăn cừu
Anh ấy chăn cừu mỗi ngày.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
lùa cừu; chăn dắt cừu
lùa cừu; chăn dắt cừu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.