- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
vượt qua; vượt lên; siêu (vượt trội)
Chúng ta phải vượt qua họ.
vượt qua; vượt lên; siêu (vượt trội)
Chúng ta phải vượt qua họ.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
vượt qua; vượt lên; siêu (vượt trội)
vượt qua; vượt lên; siêu (vượt trội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.