- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
đuổi ra; đuổi đi
Anh ấy đã đuổi con chó đi.
đuổi đi; đuổi chạy
Chúng tôi đã đuổi kẻ thù đi.
tặng; biếu; cho
Chúng tôi đã đẩy lùi kẻ thù.
đuổi ra; đuổi đi
Anh ấy đã đuổi con chó đi.
đuổi đi; đuổi chạy
Chúng tôi đã đuổi kẻ thù đi.
tặng; biếu; cho
Chúng tôi đã đẩy lùi kẻ thù.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chân chạy như bao quanh cả con đường, nhanh đến mức không ai theo kịp.
đuổi ra; đuổi đi
đuổi ra; đuổi đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.