- 走tẩu(chạy, đi)
- 干can(cây sào, can thiệp)
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
đi chợ phiên; đi họp chợ
Chúng ta cùng đi chợ phiên nhé!
đi chợ phiên; đi họp chợ
Chúng ta cùng đi chợ phiên nhé!
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
đi chợ phiên; đi họp chợ
đi chợ phiên; đi họp chợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.