- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
Nông dân phải dọn chuồng mỗi ngày.
dọn chuồng (gia súc)
Anh ấy phải dọn chuồng mỗi sáng.
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
Nông dân phải dọn chuồng mỗi ngày.
dọn chuồng (gia súc)
Anh ấy phải dọn chuồng mỗi sáng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
dọn phân chuồng (để làm phân bón)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.