- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
men nở; bột nở; baking soda
Làm bánh mì phải dùng bột nở.
tua vít; tuốc nơ vít
Làm ơn cho tôi một cái tua vít.
cái mở nắp chai; cái khui; tua vít
Làm ơn cho tôi một cái mở chai.
men nở; bột nở; baking soda
Làm bánh mì phải dùng bột nở.
tua vít; tuốc nơ vít
Làm ơn cho tôi một cái tua vít.
cái mở nắp chai; cái khui; tua vít
Làm ơn cho tôi một cái mở chai.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
men nở; bột nở; baking soda
men nở; bột nở; baking soda
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.