- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
sinh hoạt hằng ngày; cuộc sống thường ngày
Cuộc sống hàng ngày của anh ấy rất có quy luật.
sinh hoạt hằng ngày; ăn ở; khởi cư
Nếp sống của anh ấy rất có quy luật.
sinh hoạt hằng ngày; cuộc sống thường ngày
Cuộc sống hàng ngày của anh ấy rất có quy luật.
sinh hoạt hằng ngày; ăn ở; khởi cư
Nếp sống của anh ấy rất có quy luật.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
sinh hoạt hằng ngày; cuộc sống thường ngày
sinh hoạt hằng ngày; cuộc sống thường ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.