- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bắt đầu; khởi tay
Chúng ta bắt tay vào làm ngay bây giờ đi.
bắt đầu; khởi tay
Chúng ta bắt tay vào làm ngay bây giờ đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bắt đầu; khởi tay
bắt đầu; khởi tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.