- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nổi lông tơ; xù lông (vải)
Chiếc áo len này dễ bị xù lông.
nổi lông; xù lông; (vải) bị xù
nổi lông (cảm thấy lo lắng, bồn chồn); nổi gai ốc
Cứ nghĩ đến kỳ thi là tôi lại thấy lo lắng.
nổi lông tơ; xù lông (vải)
Chiếc áo len này dễ bị xù lông.
nổi lông; xù lông; (vải) bị xù
nổi lông (cảm thấy lo lắng, bồn chồn); nổi gai ốc
Cứ nghĩ đến kỳ thi là tôi lại thấy lo lắng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
nổi lông tơ; xù lông (vải)
nổi lông tơ; xù lông (vải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.