- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
(vải, len) bị xù lông; vón hạt
Chiếc áo len này rất dễ bị xù lông.
(vải, len) bị xù lông; vón hạt
Chiếc áo len này rất dễ bị xù lông.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
(vải, len) bị xù lông; vón hạt
(vải, len) bị xù lông; vón hạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.