- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thăng chức; nâng cấp
Công ty quyết định đề bạt anh ấy.
bổ dụng lại; khởi dụng; trọng dụng (trở lại)
Anh ấy được bổ nhiệm làm quản lý.
thăng chức; nâng cấp
Công ty quyết định đề bạt anh ấy.
bổ dụng lại; khởi dụng; trọng dụng (trở lại)
Anh ấy được bổ nhiệm làm quản lý.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
thăng chức; nâng cấp
thăng chức; nâng cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.