- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bắt đầu nghi ngờ; sinh nghi
Anh ấy bắt đầu nghi ngờ lời nói của tôi.
bắt đầu nghi ngờ; sinh nghi
Anh ấy bắt đầu nghi ngờ lời nói của tôi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bắt đầu nghi ngờ; sinh nghi
bắt đầu nghi ngờ; sinh nghi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.