- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bong tróc da; (da) bị lột
Môi của tôi bị bong tróc rồi.
bong tróc da; (da) bị lột
Môi của tôi bị bong tróc rồi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
bong tróc da; (da) bị lột
bong tróc da; (da) bị lột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.