- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
đứng dậy; đứng lên
中从坐着或躺着的状态变成站着cóng zuòzhe huò tǎngzhe de zhuàngtài biànchéng zhànzhe
Mời mọi người đứng dậy.
dựng lên; đứng thẳng
中从坐着或躺着的位置站起来cóng zuòzhe huò tǎngzhe de wèizhì zhàn qǐlai
đứng dậy; đứng lên
中从坐着或躺着的状态变成站着cóng zuòzhe huò tǎngzhe de zhuàngtài biànchéng zhànzhe
Mời mọi người đứng dậy.
dựng lên; đứng thẳng
中从坐着或躺着的位置站起来cóng zuòzhe huò tǎngzhe de wèizhì zhàn qǐlai
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng dậy; đứng lên
đứng dậy; đứng lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.