- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thức dậy; nổi lên
中从躺着或坐着的位置站起来cóng tǎngzhe huò zuòzhe de wèizhì zhàn qǐlai
Anh ấy đứng dậy rời đi.
đứng dậy; khởi hành; lên đường
中从坐或躺的状态站起来;离开某个地方去另一个地方cóng zuò huò tǎng de zhuàngtài zhàn qǐlái;líkāi mǒuge dìfang qù lìngyī ge dìfang
đi; rời đi; bước đi
thức dậy; nổi lên
中从躺着或坐着的位置站起来cóng tǎngzhe huò zuòzhe de wèizhì zhàn qǐlai
Anh ấy đứng dậy rời đi.
đứng dậy; khởi hành; lên đường
中从坐或躺的状态站起来;离开某个地方去另一个地方cóng zuò huò tǎng de zhuàngtài zhàn qǐlái;líkāi mǒuge dìfang qù lìngyī ge dìfang
đi; rời đi; bước đi
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thức dậy; nổi lên
thức dậy; nổi lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中离开某个地方,站起来走开líkāi mǒu gè dìfang, zhàn qǐlai zǒukāi
中离开某个地方,站起来走开líkāi mǒu gè dìfang, zhàn qǐlai zǒukāi