- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nổi da gà
Tôi lạnh đến nổi da gà rồi.
nổi da gà
Tôi lạnh đến nổi da gà rồi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nổi da gà
nổi da gà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.