- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
soạn thảo; khởi thảo (văn bản, kế hoạch)
Chúng tôi đang soạn thảo một kế hoạch mới.
khởi thảo; viết bản nháp
Xin bạn soạn thảo một bản báo cáo.
soạn thảo; khởi thảo (văn bản, kế hoạch)
Chúng tôi đang soạn thảo một kế hoạch mới.
khởi thảo; viết bản nháp
Xin bạn soạn thảo một bản báo cáo.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
soạn thảo; khởi thảo (văn bản, kế hoạch)
soạn thảo; khởi thảo (văn bản, kế hoạch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.