- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
thăng trầm; lên xuống
Thủy triều lên xuống.
lên xuống; cất cánh và hạ cánh
Máy bay cất hạ cánh rất ổn định.
thăng trầm; lên xuống; nhấp nhô
Cuộc đời luôn có những thăng trầm.
thăng trầm; lên xuống
Thủy triều lên xuống.
lên xuống; cất cánh và hạ cánh
Máy bay cất hạ cánh rất ổn định.
thăng trầm; lên xuống; nhấp nhô
Cuộc đời luôn có những thăng trầm.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
thăng trầm; lên xuống
thăng trầm; lên xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.