- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
bộ bánh đáp; càng hạ cánh (hàng không)
Bộ phận hạ cánh của máy bay bị hỏng rồi.
bộ bánh đáp; càng hạ cánh (hàng không)
Bộ phận hạ cánh của máy bay bị hỏng rồi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
bộ bánh đáp; càng hạ cánh (hàng không)
bộ bánh đáp; càng hạ cánh (hàng không)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.