- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
từ đầu đến cuối; điểm bắt đầu và kết thúc
Vui lòng ghi rõ ngày bắt đầu và kết thúc.
từ đầu đến cuối; điểm bắt đầu và kết thúc
Vui lòng ghi rõ ngày bắt đầu và kết thúc.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
từ đầu đến cuối; điểm bắt đầu và kết thúc
từ đầu đến cuối; điểm bắt đầu và kết thúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.