- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
công tố viên; kiểm sát viên
Công tố viên đang điều tra vụ án này.
công tố viên; kiểm sát viên
Công tố viên đang điều tra vụ án này.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
công tố viên; kiểm sát viên
công tố viên; kiểm sát viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.