- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
xem bói; bắt đầu chiêm bốc
Anh ấy đang bói toán.
xem bói; bắt đầu chiêm bốc
Anh ấy đang bói toán.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.
xem bói; bắt đầu chiêm bốc
xem bói; bắt đầu chiêm bốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.