- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
cẩu; nâng hàng (bằng cần cẩu hoặc máy móc)
Cần cẩu có thể nâng những hàng hóa rất nặng.
cẩu; nâng hàng (bằng cần cẩu hoặc máy móc)
Cần cẩu có thể nâng những hàng hóa rất nặng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
cẩu; nâng hàng (bằng cần cẩu hoặc máy móc)
cẩu; nâng hàng (bằng cần cẩu hoặc máy móc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.