- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
có sương mù; sương mù nổi lên
Bên ngoài bắt đầu có sương mù.
bị mờ hơi nước; (kính, v.v.) bị đọng sương
Cửa sổ bị mờ rồi.
có sương mù; sương mù nổi lên
Bên ngoài bắt đầu có sương mù.
bị mờ hơi nước; (kính, v.v.) bị đọng sương
Cửa sổ bị mờ rồi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
có sương mù; sương mù nổi lên
có sương mù; sương mù nổi lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.