- 走tẩu(chạy, đi)
- 㐱chẩn(tóc rậm)
Tranh thủ (趁) là nhanh chân chạy (走) đúng lúc thuận tiện.
thuận tay; tiện tay
Công cụ này rất tiện dụng.
thuận tay; tiện dụng
thuận tay; tiện tay
Công cụ này rất tiện dụng.
thuận tay; tiện dụng
Tranh thủ (趁) là nhanh chân chạy (走) đúng lúc thuận tiện.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Tranh thủ (趁) là nhanh chân chạy (走) đúng lúc thuận tiện.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thuận tay; tiện tay
thuận tay; tiện tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.