- 走tẩu(chạy, đi)
- 㐱chẩn(tóc rậm)
Tranh thủ (趁) là nhanh chân chạy (走) đúng lúc thuận tiện.
tranh thủ khi còn nóng; ăn/uống khi còn nóng
Ăn khi còn nóng đi!
tranh thủ khi còn nóng; ăn/uống khi còn nóng
Ăn khi còn nóng đi!
Tranh thủ (趁) là nhanh chân chạy (走) đúng lúc thuận tiện.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Tranh thủ (趁) là nhanh chân chạy (走) đúng lúc thuận tiện.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
tranh thủ khi còn nóng; ăn/uống khi còn nóng
tranh thủ khi còn nóng; ăn/uống khi còn nóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.